查找
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "查找" (cházhǎo) mang nghĩa "Tìm kiếm", kết hợp bởi 查 (chá - tra): "kiểm tra" + 找 (zhǎo - trảo): "tìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查). • Chữ 找: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 查找
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tìm kiếm
Ví dụ (3)
我正在查找资料。
Tôi đang tìm kiếm tài liệu.
I am looking up information.
请在网上查找路线。
Vui lòng tìm tuyến đường trên mạng.
Please look up the route online.
系统可以快速查找订单。
Hệ thống có thể tìm kiếm đơn hàng nhanh chóng.
The system can quickly search for orders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây