ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
找到
zhǎodào
tìm thấy
Hán việt: trảo đáo
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "找到" (zhǎodào) mang nghĩa "tìm thấy", kết hợp bởi 找 (zhǎo - trảo): "tìm" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 找: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.

Thành phần cấu tạo

找到
zhǎodào
tìm thấy
找
zhǎo • trảo
tìm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
戈
Bộ Qua
Cây giáo, vũ khí (nằm bên phải)
到
dào • đáo
đến
至
Bộ Chí
Đến, tới nơi (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao, chính xác (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:tìm thấy
Ví dụ (3)
wǒ我zhōngyú终于zhǎodào找到yàoshi钥匙le了。
Tôi cuối cùng đã tìm thấy chìa khóa.
I finally found the keys.
tā他zhǎodào找到le了gōngzuò工作。
Anh ấy đã tìm được việc.
He found a job.
nǐ你zhǎodào找到dá'àn答案le了ma吗?
Bạn tìm thấy đáp án chưa?
Have you found the answer?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây