找了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "找了" (zhǎo le) mang nghĩa "Đã tìm thấy", kết hợp bởi 找 (zhǎo - trảo): "tìm" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 找: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đã tìm thấy
Ví dụ (3)
我找了半天才找到钥匙。
Tôi tìm cả buổi mới tìm được chìa khóa.
I looked for a long time before finding the keys.
他找了朋友帮忙。
Anh ấy đã tìm bạn giúp đỡ.
He asked a friend for help.
她找了一份新工作。
Cô ấy đã tìm được một công việc mới.
She found a new job.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây