寻找
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "寻找" (xúnzhǎo) mang nghĩa "tìm kiếm", kết hợp bởi 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm" + 找 (zhǎo - trảo): "tìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻). • Chữ 找: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 寻找
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tìm kiếm, đi tìm (thường dùng cho những thứ quan trọng hoặc trừu tượng).
Ví dụ (5)
他们正在四处寻找走失的孩子。
Họ đang tìm kiếm đứa bé đi lạc khắp nơi.
They are searching everywhere for the missing child.
科学家们一直在寻找外星生命的迹象。
Các nhà khoa học vẫn luôn tìm kiếm dấu hiệu của sự sống ngoài hành tinh.
Scientists have been searching for signs of extraterrestrial life.
每个人都在寻找属于自己的幸福。
Mỗi người đều đang tìm kiếm hạnh phúc thuộc về riêng mình.
Everyone is searching for their own happiness.
为了寻找灵感,他去了一趟西藏。
Để tìm kiếm cảm hứng, anh ấy đã đi Tây Tạng một chuyến.
In search of inspiration, he took a trip to Tibet.
警察正在寻找目击证人。
Cảnh sát đang tìm kiếm nhân chứng mục kích.
The police are looking for eyewitnesses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây