寻觅
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "寻觅" (xúnmì) mang nghĩa "tìm kiếm", kết hợp bởi 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm" + 觅 (mì - mịch): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻). • Chữ 觅: Đưa bàn tay (爫) vén cỏ cây và mở to đôi mắt (见) sục sạo khắp mọi ngóc ngách để tìm lại vật đã mất, gọi là tìm tòi, tìm kiếm (觅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 寻觅
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tìm kiếm, tìm tòi, kiếm tìm (thường dùng trong văn viết).
Ví dụ (5)
他在人海中寻觅那个熟悉的背影。
Anh ấy tìm kiếm bóng lưng quen thuộc đó giữa biển người.
He searched through the crowd for that familiar figure.
诗人四处游历,只为寻觅创作的灵感。
Nhà thơ đi du lịch khắp nơi, chỉ để tìm kiếm cảm hứng sáng tác.
The poet traveled far and wide in search of inspiration.
鸟儿在树林里叽叽喳喳地寻觅食物。
Những chú chim ríu rít tìm kiếm thức ăn trong rừng cây.
The birds chirped in the woods as they searched for food.
很多人一生都在寻觅真正的幸福。
Rất nhiều người cả đời đều đang tìm kiếm hạnh phúc đích thực.
Many people spend their whole lives searching for true happiness.
这是一种难以寻觅的珍稀药材。
Đây là một loại dược liệu quý hiếm khó mà tìm thấy được.
This is a rare medicinal herb that is hard to find.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây