ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
找寻
zhǎoxún
tìm kiếm / kiếm tìm
Hán việt: trảo tầm
—

Gợi nhớ

Từ "找寻" (zhǎoxún) mang nghĩa "tìm kiếm / kiếm tìm", kết hợp bởi 找 (zhǎo - trảo): "tìm" + 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 找: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找). • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻).

Thành phần cấu tạo

找寻
zhǎoxún
tìm kiếm / kiếm tìm
找
zhǎo • trảo
tìm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
戈
Bộ Qua
Cây giáo, vũ khí (nằm bên phải)
寻
xún • tầm
Tìm kiếm
寻
Giản thể từ 尋
Hình tay mở rộng tìm kiếm (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tìm kiếm / kiếm tìm
Ví dụ (3)
tā他yìzhí一直zài在zhǎoxún找寻shīsànduōnián失散多年de的qīnrén亲人。
Anh ấy vẫn luôn tìm kiếm người thân đã thất lạc nhiều năm.
He has been searching for his long-lost relatives all along.
kēxuéjiā科学家men们zhèngzài正在zhǎoxún找寻zhìliáo治疗zhè这zhǒng种jíbìng疾病de的fāngfǎ方法。
Các nhà khoa học đang tìm kiếm phương pháp điều trị căn bệnh này.
Scientists are searching for a way to treat this disease.
měi每gè个rén人dōu都zài在zhǎoxún找寻shǔyú属于zìjǐ自己de的xìngfú幸福。
Mỗi người đều đang tìm kiếm hạnh phúc thuộc về riêng mình.
Everyone is searching for their own happiness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây