找寻
—
Gợi nhớ
Từ "找寻" (zhǎoxún) mang nghĩa "tìm kiếm / kiếm tìm", kết hợp bởi 找 (zhǎo - trảo): "tìm" + 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 找: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找). • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 找寻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tìm kiếm / kiếm tìm
Ví dụ (3)
他一直在找寻失散多年的亲人。
Anh ấy vẫn luôn tìm kiếm người thân đã thất lạc nhiều năm.
He has been searching for his long-lost relatives all along.
科学家们正在找寻治疗这种疾病的方法。
Các nhà khoa học đang tìm kiếm phương pháp điều trị căn bệnh này.
Scientists are searching for a way to treat this disease.
每个人都在找寻属于自己的幸福。
Mỗi người đều đang tìm kiếm hạnh phúc thuộc về riêng mình.
Everyone is searching for their own happiness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây