搜寻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "搜寻" (sōuxún) mang nghĩa "tìm kiếm kỹ, truy tìm", kết hợp bởi 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 搜寻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tìm kiếm kỹ, truy tìm
Ví dụ (5)
救援队正在搜寻失踪的登山者。
Đội cứu hộ đang tìm kiếm người leo núi mất tích.
The rescue team is searching for the missing climbers.
警察在案发现场搜寻证据。
Cảnh sát đang tìm kiếm kỹ bằng chứng tại hiện trường vụ án.
The police are searching for evidence at the crime scene.
我们在树林里搜寻了很久,都没有找到那只猫。
Chúng tôi đã tìm kiếm kỹ trong rừng rất lâu mà vẫn không tìm thấy con mèo đó.
We searched the woods for a long time, but still couldn't find that cat.
科学家们一直在宇宙中搜寻外星生命。
Các nhà khoa học vẫn luôn tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh trong vũ trụ.
Scientists have been searching the universe for extraterrestrial life.
他在互联网上仔细搜寻相关的资料。
Anh ấy đã tìm kiếm cẩn thận các tài liệu liên quan trên mạng internet.
He carefully searched the internet for relevant information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây