搜查
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "搜查" (sōuchá) mang nghĩa "khám xét, lục soát", kết hợp bởi 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 搜查
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khám xét, lục soát
Ví dụ (5)
警察正在搜查嫌疑人的房间。
Cảnh sát đang khám xét căn phòng của nghi phạm.
The police are searching the suspect's room.
没有搜查令,你们不能随便搜查。
Không có lệnh khám xét, các anh không được tùy tiện lục soát.
Without a search warrant, you cannot conduct a search at will.
他们搜查了整个大楼,但什么也没找到。
Họ đã lục soát toàn bộ tòa nhà, nhưng không tìm thấy gì cả.
They searched the entire building but found nothing.
警方对案发现场进行了仔细的搜查。
Cảnh sát đã tiến hành khám xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án.
The police conducted a thorough search of the crime scene.
海关人员有权搜查旅客的行李。
Nhân viên hải quan có quyền khám xét hành lý của hành khách.
Customs officers have the right to search passengers' luggage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây