搜查令
—
Gợi nhớ
Từ "搜查令" (sōuchálìng) mang nghĩa "Lệnh khám xét", kết hợp bởi 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 查 (chá - tra): "kiểm tra" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lệnh khám xét
Ví dụ (3)
警官出示了搜查令,随后对嫌疑人的住所进行了搜查。
Sĩ quan cảnh sát xuất trình lệnh khám xét, sau đó tiến hành khám xét nơi ở của nghi phạm.
The police officer presented a search warrant and subsequently searched the suspect's residence.
根据法律规定,紧急情况下也可以无搜查令进行搜查。
Theo quy định của pháp luật, trong trường hợp khẩn cấp cũng có thể tiến hành khám xét mà không cần lệnh khám xét.
According to the law, searches may also be conducted without a search warrant in emergency situations.
法官签署了针对该企业服务器的搜查令。
Thẩm phán đã ký lệnh khám xét đối với máy chủ của doanh nghiệp đó.
The judge signed a search warrant for the company's servers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây