搜索
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "搜索" (sōusuǒ) mang nghĩa "tìm kiếm", kết hợp bởi 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 搜索
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tìm kiếm (search), lục soát, truy tìm.
Ví dụ (5)
你可以在网上搜索一下这个词的意思。
Bạn có thể tìm kiếm (search) trên mạng nghĩa của từ này.
You can look up the meaning of this word online.
警察正在这一带搜索逃犯。
Cảnh sát đang lục soát (truy tìm) kẻ đào tẩu ở khu vực này.
The police are searching this area for the escaped fugitive.
救援队正在全力搜索失踪人员。
Đội cứu hộ đang dốc toàn lực tìm kiếm người mất tích.
The rescue team is doing everything they can to search for the missing people.
这就是最受欢迎的搜索引擎。
Đây chính là công cụ tìm kiếm được ưa chuộng nhất.
This is the most popular search engine.
他在脑海里搜索着那个人的名字。
Anh ấy đang lục lọi trong trí nhớ (trong đầu) cái tên của người đó.
He searched his memory for that person's name.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây