搜索推广
—
Gợi nhớ
Từ "搜索推广" (sōusuǒ tuīguǎng) mang nghĩa "Quảng cáo tìm kiếm / SEM", kết hợp bởi 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广).
Thành phần cấu tạo
搜索推广
Quảng cáo tìm kiếm / SEM
搜
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
叟
Tẩu
Ông già / âm đọc (phía dưới bên phải)
索
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)
推
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
广
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo tìm kiếm / SEM
Ví dụ (2)
搜索推广能让有明确购买意向的客户在第一时间看到我们的产品。
Quảng cáo tìm kiếm (search marketing) có thể giúp khách hàng có ý định mua sắm rõ ràng nhìn thấy sản phẩm của chúng ta ngay từ khoảnh khắc đầu tiên.
Search engine marketing allows customers with clear purchase intent to see our products right away.
合理的搜索推广预算分配可以帮助中小企业快速提高线索转化率。
Phân bổ ngân sách quảng cáo tìm kiếm hợp lý có thể giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ nâng cao nhanh chóng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng.
Reasonable budget allocation for paid search can help small and medium-sized enterprises quickly improve their lead conversion rate.
2
động từ
Nghĩa:Quảng cáo tìm kiếm / SEM
Ví dụ (1)
公司决定本月开始在百度上进行搜索推广,以获取更多行业订单。
Công ty quyết định từ tháng này bắt đầu thực hiện quảng cáo tìm kiếm trên Baidu nhằm thu hút thêm nhiều đơn hàng trong ngành.
The company decided to start running search engine marketing on Baidu this month to secure more industry orders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây