ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
搜索推广
sōusuǒ tuīguǎng
Quảng cáo tìm kiếm / SEM
Hán việt: sưu sách thôi quảng
—

Gợi nhớ

Từ "搜索推广" (sōusuǒ tuīguǎng) mang nghĩa "Quảng cáo tìm kiếm / SEM", kết hợp bởi 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广).

Thành phần cấu tạo

搜索推广
sōusuǒ tuīguǎng
Quảng cáo tìm kiếm / SEM
搜
sōu • sưu
tìm kiếm
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
叟
Tẩu
Ông già / âm đọc (phía dưới bên phải)
索
suǒ • sách
dây thừng
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)
推
tuī • thôi
Đẩy
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
广
guǎng / yān • quảng
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo tìm kiếm / SEM
Ví dụ (2)
sōusuǒ搜索tuīguǎng推广néng能ràng让yǒu有míngquè明确gòumǎi购买yìxiàng意向de的kèhù客户zài在dìyī第一shíjiān时间kàndào看到wǒmen我们de的chǎnpǐn产品。
Quảng cáo tìm kiếm (search marketing) có thể giúp khách hàng có ý định mua sắm rõ ràng nhìn thấy sản phẩm của chúng ta ngay từ khoảnh khắc đầu tiên.
Search engine marketing allows customers with clear purchase intent to see our products right away.
hélǐ合理de的sōusuǒ搜索tuīguǎng推广yùsuàn预算fēnpèi分配kěyǐ可以bāngzhù帮助zhōngxiǎoqǐyè中小企业kuàisù快速tígāo提高xiànsuǒ线索zhuǎnhuàlǜ转化率。
Phân bổ ngân sách quảng cáo tìm kiếm hợp lý có thể giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ nâng cao nhanh chóng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng.
Reasonable budget allocation for paid search can help small and medium-sized enterprises quickly improve their lead conversion rate.
2
động từ
Nghĩa:Quảng cáo tìm kiếm / SEM
Ví dụ (1)
gōngsī公司juédìng决定běnyuè本月kāishǐ开始zài在bǎidù百度shàng上jìnxíng进行sōusuǒ搜索tuīguǎng推广,yǐ以huòqǔ获取gèngduō更多hángyè行业dìngdān订单。
Công ty quyết định từ tháng này bắt đầu thực hiện quảng cáo tìm kiếm trên Baidu nhằm thu hút thêm nhiều đơn hàng trong ngành.
The company decided to start running search engine marketing on Baidu this month to secure more industry orders.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây