ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
搜索权重
sōusuǒ quánzhòng
Trọng số hiển thị tìm kiếm
Hán việt: sưu sách quyền trọng
—

Gợi nhớ

Từ "搜索权重" (sōusuǒ quánzhòng) mang nghĩa "Trọng số hiển thị tìm kiếm", kết hợp bởi 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).

Thành phần cấu tạo

搜索权重
sōusuǒ quánzhòng
Trọng số hiển thị tìm kiếm
搜
sōu • sưu
tìm kiếm
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
叟
Tẩu
Ông già / âm đọc (phía dưới bên phải)
索
suǒ • sách
dây thừng
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)
权
quán • quyền
quyền lực
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Tay / âm đọc (nằm bên phải)
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trọng số hiển thị tìm kiếm
Ví dụ (3)
tígāo提高shāngpǐn商品de的xiāoliàng销量hé和hǎopínglǜ好评率yǒuzhùyú有助于tíshēng提升gāi该shāngpǐn商品zài在píngtái平台shàng上de的sōusuǒ搜索quánzhòng权重。
Nâng cao lượng tiêu thụ và tỷ lệ đánh giá tốt của sản phẩm có ích cho việc nâng cao trọng số hiển thị tìm kiếm của sản phẩm đó trên sàn.
Increasing a product's sales volume and positive review rate helps boost its search weight on the platform.
diànpù店铺yídàn一旦yīn因wéiguī违规shòudào受到chǔfá处罚,qí其suǒyǒu所有shāngpǐn商品de的sōusuǒ搜索quánzhòng权重dōu都huì会dàfú大幅xiàjiàng下降。
Một khi cửa hàng bị xử phạt do vi phạm, trọng số hiển thị tìm kiếm của tất cả các sản phẩm của họ đều sẽ sụt giảm mạnh.
Once a store is penalized for violations, the search weight of all its products will drop significantly.
yùnyíng运营tuánduì团队zhèngzài正在yánjiū研究rúhé如何tōngguò通过yōuhuà优化biāotí标题guānjiàncí关键词lái来zēngjiā增加sōusuǒ搜索quánzhòng权重。
Đội ngũ vận hành đang nghiên cứu cách tăng trọng số hiển thị tìm kiếm thông qua tối ưu hóa từ khóa tiêu đề.
The operations team is studying how to increase search weight by optimizing title keywords.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây