搜索权重
—
Gợi nhớ
Từ "搜索权重" (sōusuǒ quánzhòng) mang nghĩa "Trọng số hiển thị tìm kiếm", kết hợp bởi 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
搜索权重
Trọng số hiển thị tìm kiếm
搜
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
叟
Tẩu
Ông già / âm đọc (phía dưới bên phải)
索
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)
权
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Tay / âm đọc (nằm bên phải)
重
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)
Phân tích từ 搜索权重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trọng số hiển thị tìm kiếm
Ví dụ (3)
提高商品的销量和好评率有助于提升该商品在平台上的搜索权重。
Nâng cao lượng tiêu thụ và tỷ lệ đánh giá tốt của sản phẩm có ích cho việc nâng cao trọng số hiển thị tìm kiếm của sản phẩm đó trên sàn.
Increasing a product's sales volume and positive review rate helps boost its search weight on the platform.
店铺一旦因违规受到处罚,其所有商品的搜索权重都会大幅下降。
Một khi cửa hàng bị xử phạt do vi phạm, trọng số hiển thị tìm kiếm của tất cả các sản phẩm của họ đều sẽ sụt giảm mạnh.
Once a store is penalized for violations, the search weight of all its products will drop significantly.
运营团队正在研究如何通过优化标题关键词来增加搜索权重。
Đội ngũ vận hành đang nghiên cứu cách tăng trọng số hiển thị tìm kiếm thông qua tối ưu hóa từ khóa tiêu đề.
The operations team is studying how to increase search weight by optimizing title keywords.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây