ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
文件搜索
Wénjiàn sōusuǒ
Tìm kiếm tệp
Hán việt: văn kiện sưu sách
—

Gợi nhớ

Từ "文件搜索" (Wénjiàn sōusuǒ) mang nghĩa "Tìm kiếm tệp", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 件 (jiàn - kiện): "Cái" + 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件). • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索).

Thành phần cấu tạo

文件搜索
Wénjiàn sōusuǒ
Tìm kiếm tệp
文
wén • văn
ngôn ngữ
文
Bộ Văn
Hình vẽ hoa văn, nét giao nhau
件
jiàn • kiện
Cái
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (nằm bên phải)
搜
sōu • sưu
tìm kiếm
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
叟
Tẩu
Ông già / âm đọc (phía dưới bên phải)
索
suǒ • sách
dây thừng
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tìm kiếm tệp
Ví dụ (2)
rúguǒ如果zhǎo找bú不dào到nà那gè个wéndàng文档,nǐ你kěyǐ可以shǐyòng使用xìtǒng系统zìdài自带de的wénjiàn文件sōusuǒ搜索gōngnéng功能。
Nếu không tìm thấy tài liệu đó, bạn có thể sử dụng chức năng tìm kiếm tệp có sẵn của hệ thống.
If you can't find that document, you can use the system's built-in file search function.
wénjiàn文件sōusuǒ搜索de的sùdù速度qǔjuéyú取决于nǐ你de的yìngpán硬盘xìngnéng性能hé和wénjiàn文件shùliàng数量。
Tốc độ tìm kiếm tệp phụ thuộc vào hiệu suất ổ cứng và số lượng tệp của bạn.
The speed of file search depends on your hard drive's performance and the number of files.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây