文件搜索
—
Gợi nhớ
Từ "文件搜索" (Wénjiàn sōusuǒ) mang nghĩa "Tìm kiếm tệp", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 件 (jiàn - kiện): "Cái" + 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件). • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索).
Thành phần cấu tạo
文件搜索
Tìm kiếm tệp
Phân tích từ 文件搜索
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tìm kiếm tệp
Ví dụ (2)
如果找不到那个文档,你可以使用系统自带的文件搜索功能。
Nếu không tìm thấy tài liệu đó, bạn có thể sử dụng chức năng tìm kiếm tệp có sẵn của hệ thống.
If you can't find that document, you can use the system's built-in file search function.
文件搜索的速度取决于你的硬盘性能和文件数量。
Tốc độ tìm kiếm tệp phụ thuộc vào hiệu suất ổ cứng và số lượng tệp của bạn.
The speed of file search depends on your hard drive's performance and the number of files.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây