ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
寻求
xúnqiú
tìm kiếm, mưu cầu
Hán việt: tầm cầu
—

Gợi nhớ

Từ "寻求" (xúnqiú) mang nghĩa "tìm kiếm, mưu cầu", kết hợp bởi 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).

Thành phần cấu tạo

寻求
xúnqiú
tìm kiếm, mưu cầu
寻
xún • tầm
Tìm kiếm
寻
Giản thể từ 尋
Hình tay mở rộng tìm kiếm (phồn thể)
求
qiú • cầu
tìm kiếm
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tìm kiếm, mưu cầu
Ví dụ (3)
tāmen他们zhèngzài正在xúnqiú寻求bāngzhù帮助。
Họ đang tìm kiếm sự giúp đỡ.
They are seeking help.
gōngsī公司xúnqiú寻求xīn新de的hézuò合作huǒbàn伙伴。
Công ty tìm kiếm đối tác hợp tác mới.
The company is seeking new business partners.
yùdào遇到kùnnán困难yào要zhǔdòng主动xúnqiú寻求jiějué解决bànfǎ办法。
Gặp khó khăn phải chủ động tìm cách giải quyết.
When facing difficulties, one should proactively seek solutions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây