寻求
—
Gợi nhớ
Từ "寻求" (xúnqiú) mang nghĩa "tìm kiếm, mưu cầu", kết hợp bởi 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寻求
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tìm kiếm, mưu cầu
Ví dụ (3)
他们正在寻求帮助。
Họ đang tìm kiếm sự giúp đỡ.
They are seeking help.
公司寻求新的合作伙伴。
Công ty tìm kiếm đối tác hợp tác mới.
The company is seeking new business partners.
遇到困难要主动寻求解决办法。
Gặp khó khăn phải chủ động tìm cách giải quyết.
When facing difficulties, one should proactively seek solutions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây