寻常
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "寻常" (xúncháng) mang nghĩa "Bình thường, thường thấy", kết hợp bởi 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 寻常
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tầm thường, bình thường, thường lệ.
Ví dụ (5)
这对他来说,是一件再寻常不过的小事。
Đối với anh ấy, đây là một chuyện nhỏ không thể bình thường hơn.
For him, it was nothing more than a very ordinary trivial matter.
那个地方的景色并不寻常。
Phong cảnh ở nơi đó chẳng hề tầm thường chút nào.
The scenery in that place is quite unusual.
不寻常的气氛让我感到紧张。
Bầu không khí bất thường khiến tôi thấy căng thẳng.
The unusual atmosphere made me feel nervous.
旧时王谢堂前燕,飞入寻常百姓家。
Chim én trước hiên nhà vương tạ thuở xưa, nay bay vào nhà dân thường (Thơ cổ).
The swallows that once flew before the halls of nobles now fly into the homes of ordinary people.
由于天气不寻常,庄稼减产了。
Do thời tiết bất thường, mùa màng đã bị giảm sản lượng.
Because the weather was unusual, the crop yield decreased.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây