ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
非比寻常
fēi bǐ xún cháng
bất thường / khác thường
Hán việt: phi tỷ tầm thường
—

Gợi nhớ

Từ "非比寻常" (fēi bǐ xún cháng) mang nghĩa "bất thường / khác thường", kết hợp bởi 非 (fēi - phi): "Không" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).

Thành phần cấu tạo

非比寻常
fēi bǐ xún cháng
bất thường / khác thường
非
fēi • phi
Không
非
Bộ Phi
Hình hai cánh chim tách ra hai hướng ngược nhau
比
bǐ • tỷ
tỉ số (trong trận đấu)
比
Bộ Tỉ
Hình hai người đứng cạnh nhau so sánh
寻
xún • tầm
Tìm kiếm
寻
Giản thể từ 尋
Hình tay mở rộng tìm kiếm (phồn thể)
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:bất thường / khác thường
Ví dụ (3)
tā他de的zhìlì智力fēibǐxúncháng非比寻常,hěn很xiǎo小jiù就zhǎn展lùchū露出tiānfù天赋。
Trí tuệ của cậu ấy phi thường, từ nhỏ đã bộc lộ thiên tư.
His intelligence is extraordinary, and he showed talent at a very young age.
zhè这cháng场fēngbào风暴de的wēilì威力fēibǐxúncháng非比寻常,shìmín市民men们xūyào需要zuòhǎo做好fángfàn防范。
Sức mạnh của cơn bão này cực kỳ khác thường, người dân cần chuẩn bị phòng tránh tốt.
The power of this storm is out of the ordinary, and citizens need to take precautions.
liǎng两wèi位lǐngdǎorén领导人de的huìmiàn会面jùyǒu具有fēibǐxúncháng非比寻常de的zhèngzhì政治yìyì意义。
Cuộc gặp gỡ giữa hai nhà lãnh đạo mang ý nghĩa chính trị đặc biệt khác thường.
The meeting between the two leaders holds extraordinary political significance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây