非比寻常
—
Gợi nhớ
Từ "非比寻常" (fēi bǐ xún cháng) mang nghĩa "bất thường / khác thường", kết hợp bởi 非 (fēi - phi): "Không" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 非比寻常
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bất thường / khác thường
Ví dụ (3)
他的智力非比寻常,很小就展露出天赋。
Trí tuệ của cậu ấy phi thường, từ nhỏ đã bộc lộ thiên tư.
His intelligence is extraordinary, and he showed talent at a very young age.
这场风暴的威力非比寻常,市民们需要做好防范。
Sức mạnh của cơn bão này cực kỳ khác thường, người dân cần chuẩn bị phòng tránh tốt.
The power of this storm is out of the ordinary, and citizens need to take precautions.
两位领导人的会面具有非比寻常的政治意义。
Cuộc gặp gỡ giữa hai nhà lãnh đạo mang ý nghĩa chính trị đặc biệt khác thường.
The meeting between the two leaders holds extraordinary political significance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây