热搜
—
Gợi nhớ
Từ "热搜" (rèsōu) mang nghĩa "Chủ đề tìm kiếm nóng", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 热搜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chủ đề tìm kiếm nóng
Ví dụ (3)
他平时在微信群里总是默默潜水,很少主动发言。
Bình thường trong nhóm WeChat anh ấy luôn âm thầm tàu ngầm (chỉ xem không bình luận), rất ít khi chủ động phát biểu (Chủ đề tìm kiếm nóng).
He usually just lurks silently in the WeChat group and rarely speaks up.
今天群里讨论的话题太热闹了,连平时长期潜水的老同学都出来说话了。
Chủ đề thảo luận trong nhóm hôm nay sôi nổi đến mức ngay cả những người bạn cũ thường ngày chuyên tàu ngầm (chỉ xem không bình luận) cũng phải lên tiếng (Chủ đề tìm kiếm nóng).
The topic discussed in the group today was so lively that even old classmates who normally lurk all the time came out to chat.
虽然有很多粉丝习惯潜水,但每篇帖子的阅读量都很高。
Tuy có nhiều người theo dõi có thói quen tàu ngầm (chỉ xem không bình luận), nhưng lượt đọc của mỗi bài đăng đều rất cao (Chủ đề tìm kiếm nóng).
Although many followers are used to lurking, the view count on every post is very high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây