ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
搜集
sōují
sưu tập, thu thập
Hán việt: sưu tập
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "搜集" (sōují) mang nghĩa "sưu tập, thu thập", kết hợp bởi 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).

Thành phần cấu tạo

搜集
sōují
sưu tập, thu thập
搜
sōu • sưu
tìm kiếm
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
叟
Tẩu
Ông già / âm đọc (phía dưới bên phải)
集
jí • tập
tập hợp
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:sưu tập, thu thập
Ví dụ (5)
jǐngchá警察zhèngzài正在sōují搜集zhèngjù证据。
Cảnh sát đang thu thập chứng cứ.
The police are collecting evidence.
tā他cóngxiǎo从小jiù就xǐhuan喜欢sōují搜集yóupiào邮票。
Anh ấy từ nhỏ đã thích sưu tập tem.
He has loved collecting stamps since childhood.
wǒmen我们xūyào需要sōují搜集gèngduō更多guānyú关于shìchǎng市场de的xìnxī信息。
Chúng tôi cần thu thập thêm thông tin về thị trường.
We need to gather more information about the market.
tā她huā花le了dàliàng大量shíjiān时间wèi为bìyè毕业lùnwén论文sōují搜集zīliào资料。
Cô ấy đã dành nhiều thời gian để thu thập tài liệu cho luận văn tốt nghiệp.
She spent a great deal of time gathering materials for her graduation thesis.
gōngsī公司zhèngzài正在sōují搜集kèhù客户de的yìjiàn意见hé和jiànyì建议。
Công ty đang thu thập ý kiến và đề xuất của khách hàng.
The company is collecting customers' opinions and suggestions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây