搜集
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "搜集" (sōují) mang nghĩa "sưu tập, thu thập", kết hợp bởi 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 搜集
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sưu tập, thu thập
Ví dụ (5)
警察正在搜集证据。
Cảnh sát đang thu thập chứng cứ.
The police are collecting evidence.
他从小就喜欢搜集邮票。
Anh ấy từ nhỏ đã thích sưu tập tem.
He has loved collecting stamps since childhood.
我们需要搜集更多关于市场的信息。
Chúng tôi cần thu thập thêm thông tin về thị trường.
We need to gather more information about the market.
她花了大量时间为毕业论文搜集资料。
Cô ấy đã dành nhiều thời gian để thu thập tài liệu cho luận văn tốt nghiệp.
She spent a great deal of time gathering materials for her graduation thesis.
公司正在搜集客户的意见和建议。
Công ty đang thu thập ý kiến và đề xuất của khách hàng.
The company is collecting customers' opinions and suggestions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây