集结
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "集结" (jíjié) mang nghĩa "tập kết, tập hợp lực lượng", kết hợp bởi 集 (jí - tập): "tập hợp" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 集结
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tập kết, tập hợp lực lượng
Ví dụ (5)
军队在边境集结。
Quân đội tập kết ở biên giới.
The army is massing on the border.
指挥官命令所有部队在山谷集结。
Chỉ huy ra lệnh cho tất cả các lực lượng tập kết trong thung lũng.
The commander ordered all troops to assemble in the valley.
抗议者开始在广场集结。
Những người biểu tình bắt đầu tập hợp lực lượng tại quảng trường.
The protesters began to gather in the square.
我们需要两天的时间来集结兵力。
Chúng tôi cần thời gian hai ngày để tập hợp binh lực.
We need two days to concentrate our forces.
舰队正在指定海域集结。
Hạm đội đang tập kết tại vùng biển được chỉ định.
The fleet is assembling in the designated sea area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây