汇集
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "汇集" (huìjí) mang nghĩa "tập hợp, gom lại, hội tụ", kết hợp bởi 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 汇集
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tập hợp, gom lại, hội tụ
Ví dụ (5)
这本书汇集了多位专家的研究成果。
Cuốn sách này tập hợp kết quả nghiên cứu của nhiều chuyên gia.
This book brings together the research findings of many experts.
广场上汇集了成千上万的群众。
Hàng ngàn hàng vạn quần chúng đã tập hợp lại trên quảng trường.
Thousands upon thousands of people gathered in the square.
所有的线索都汇集到了嫌疑人身上。
Tất cả các manh mối đều dồn lại vào nghi phạm.
All the clues pointed to the suspect.
这次展览汇集了世界各地的珍贵文物。
Buổi triển lãm lần này tập hợp các hiện vật quý giá từ khắp nơi trên thế giới.
This exhibition brings together precious cultural relics from all over the world.
这本词典汇集了大量的网络新词。
Cuốn từ điển này biên tập lại một lượng lớn các từ mới trên mạng.
This dictionary includes a large number of new internet buzzwords.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây