词汇
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "词汇" (cíhuì) mang nghĩa "từ vựng", kết hợp bởi 词 (cí - từ): "từ" + 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ. • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 词汇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:từ vựng, vốn từ.
Ví dụ (5)
学外语要不断积累词汇。
Học ngoại ngữ phải không ngừng tích lũy từ vựng.
Learning a foreign language requires constantly building up your vocabulary.
他的词汇量非常大。
Vốn từ vựng của anh ấy rất lớn.
He has a very large vocabulary.
这本书后面附有词汇表。
Phía sau cuốn sách này có đính kèm bảng từ vựng.
This book has a glossary at the end.
这是一些专业的医学词汇。
Đây là một số từ vựng y học chuyên ngành.
These are some specialized medical terms.
由于词汇贫乏,他无法准确表达自己的意思。
Do vốn từ nghèo nàn, anh ấy không thể diễn đạt chính xác ý của mình.
Because of his limited vocabulary, he was unable to express himself accurately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây