ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
汇合
huìhé
hội tụ, tụ họp, gặp nhau
Hán việt: hối hợp
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "汇合" (huìhé) mang nghĩa "hội tụ, tụ họp, gặp nhau", kết hợp bởi 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).

Thành phần cấu tạo

汇合
huìhé
hội tụ, tụ họp, gặp nhau
汇
huì • hối
Chuyển tiền
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
匚
Bộ Phương
Hộp / âm đọc (nằm bên phải)
合
hé / gě • hợp
hợp lại
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:hội tụ, tụ họp, gặp nhau
Ví dụ (5)
liǎng两tiáo条hé河zài在zhèlǐ这里huìhé汇合。
Hai con sông hội tụ tại đây.
The two rivers meet here.
wǒmen我们míngtiān明天zǎoshang早上zài在xuéxiào学校ménkǒu门口huìhé汇合。
Sáng mai chúng ta sẽ tập hợp tại cổng trường.
Let's meet at the school gate tomorrow morning.
liǎng两zhī支jūnduì军队zhōngyú终于zài在shānjiǎo山脚xià下huìhé汇合le了。
Hai đội quân cuối cùng đã hội quân ở chân núi.
The two armies finally joined forces at the foot of the mountain.
zhè这tiáo条xiǎolù小路zài在qiánfāng前方yǔ与zhǔgàndào主干道huìhé汇合。
Con đường nhỏ này hội tụ với đường chính ở phía trước.
This path joins the main road up ahead.
wúshù无数tiáo条xiǎoxī小溪zuìzhōng最终huìhé汇合chéng成yì一tiáo条dàhé大河。
Vô số dòng suối nhỏ cuối cùng hội tụ thành một con sông lớn.
Countless small streams eventually merge into a great river.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây