汇合
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "汇合" (huìhé) mang nghĩa "hội tụ, tụ họp, gặp nhau", kết hợp bởi 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 汇合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hội tụ, tụ họp, gặp nhau
Ví dụ (5)
两条河在这里汇合。
Hai con sông hội tụ tại đây.
The two rivers meet here.
我们明天早上在学校门口汇合。
Sáng mai chúng ta sẽ tập hợp tại cổng trường.
Let's meet at the school gate tomorrow morning.
两支军队终于在山脚下汇合了。
Hai đội quân cuối cùng đã hội quân ở chân núi.
The two armies finally joined forces at the foot of the mountain.
这条小路在前方与主干道汇合。
Con đường nhỏ này hội tụ với đường chính ở phía trước.
This path joins the main road up ahead.
无数条小溪最终汇合成一条大河。
Vô số dòng suối nhỏ cuối cùng hội tụ thành một con sông lớn.
Countless small streams eventually merge into a great river.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây