汇报
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "汇报" (huìbào) mang nghĩa "báo cáo", kết hợp bởi 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 汇报
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:báo cáo, tường trình, trình bày (lên cấp trên), bài báo cáo.
Ví dụ (5)
我刚才向总经理汇报了工作进展。
Tôi vừa mới báo cáo tiến độ công việc với tổng giám đốc.
I just reported the work progress to the general manager.
请把这个月的数据整理好,明天开会汇报。
Hãy sắp xếp số liệu tháng này cho tốt, ngày mai họp báo cáo.
Please organize this month's data and report on it at tomorrow's meeting.
这是一份关于市场调查的汇报材料。
Đây là tài liệu báo cáo về cuộc khảo sát thị trường.
This is a report on the market survey.
听取汇报后,领导做出了重要指示。
Sau khi nghe báo cáo, lãnh đạo đã đưa ra chỉ thị quan trọng.
After hearing the report, the leadership issued important instructions.
学校举行了精彩的期末汇报演出。
Nhà trường đã tổ chức buổi biểu diễn báo cáo cuối kỳ rất đặc sắc.
The school held a wonderful end-of-term performance presentation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây