筹集
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "筹集" (chóují) mang nghĩa "quyên góp, huy động (tiền, tài nguyên)", kết hợp bởi 筹 (chóu - trù): "thẻ tính" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筹: Người xưa dùng những thẻ tre (⺮) để tính toán kế hoạch lâu dài bền vững như tuổi thọ (寿), gọi là thẻ tính, trù liệu (筹). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quyên góp, huy động (tiền, tài nguyên)
Ví dụ (5)
他们正在为灾区筹集资金。
Họ đang huy động vốn cho vùng bị thiên tai.
They are raising funds for the disaster-stricken area.
学校已经筹集到了足够的救援物资。
Trường học đã quyên góp đủ vật tư cứu trợ.
The school has already collected enough relief supplies.
这次活动的目标是筹集一百万善款。
Mục tiêu của hoạt động lần này là quyên góp được một triệu khoản tiền từ thiện.
The goal of this event is to raise one million in charitable donations.
公司需要筹集更多的资金来扩大生产。
Công ty cần huy động thêm vốn để mở rộng sản xuất.
The company needs to raise more funds to expand production.
我们必须在三天内筹集到这笔钱。
Chúng ta phải huy động được khoản tiền này trong vòng ba ngày.
We must raise this money within three days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây