筹办
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "筹办" (chóubàn) mang nghĩa "lo liệu chuẩn bị, tổ chức", kết hợp bởi 筹 (chóu - trù): "thẻ tính" + 办 (bàn - biện): "xử lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筹: Người xưa dùng những thẻ tre (⺮) để tính toán kế hoạch lâu dài bền vững như tuổi thọ (寿), gọi là thẻ tính, trù liệu (筹). • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lo liệu chuẩn bị, tổ chức
Ví dụ (5)
我们正在筹办一个大型的展览会。
Chúng tôi đang lo liệu chuẩn bị cho một cuộc triển lãm quy mô lớn.
We are organizing a large-scale exhibition.
筹办这次国际会议需要花费大量的时间和精力。
Việc tổ chức hội nghị quốc tế lần này cần tiêu tốn rất nhiều thời gian và công sức.
Preparing this international conference requires a great deal of time and effort.
经过几个月的筹办,新公司终于正式开业了。
Sau vài tháng lo liệu chuẩn bị, công ty mới cuối cùng đã chính thức khai trương.
After several months of preparation, the new company finally officially opened.
学校委派他负责筹办今年的迎新晚会。
Nhà trường giao cho anh ấy phụ trách tổ chức đêm hội chào đón tân sinh viên năm nay.
The school assigned him to organize this year's welcome party for new students.
奥运会的筹办工作正在紧张有序地进行。
Công tác lo liệu chuẩn bị cho Thế vận hội đang được tiến hành một cách khẩn trương và có trật tự.
Preparations for the Olympics are proceeding in a tense but orderly manner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây