ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
主办
zhǔbàn
chủ trì, đăng cai, tổ chức, bảo trợ (sự kiện).
Hán việt: chủ biện
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "主办" (zhǔbàn) mang nghĩa "tổ chức, chủ trì", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 办 (bàn - biện): "xử lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办).

Thành phần cấu tạo

主办
zhǔbàn
tổ chức, chủ trì
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
办
bàn • biện
xử lý
力
Bộ Lực
Sức lực (ở giữa)
丶丶
Hai nét chấm
Hai bên hỗ trợ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chủ trì, đăng cai, tổ chức, bảo trợ (sự kiện).
Ví dụ (5)
zhè这cì次huìyì会议yóu由zhōngguó中国zhǔbàn主办。
Hội nghị lần này do Trung Quốc đăng cai tổ chức.
This conference is hosted by China.
wǒ我xiǎng想zhīdào知道shéi谁shì是zhè这cì次huódòng活动de的zhǔbànfāng主办方。
Tôi muốn biết ai là đơn vị tổ chức của hoạt động này.
I want to know who the organizer of this event is.
běijīng北京céng曾chénggōng成功zhǔbàn主办guò过20082008nián年àoyùnhuì奥运会。
Bắc Kinh từng đăng cai tổ chức thành công Thế vận hội năm 2008.
Beijing successfully hosted the 2008 Olympic Games.
gāi该zhǎnlǎn展览yóu由měishùguǎn美术馆zhǔbàn主办,wénhuàjú文化局xiébàn协办。
Triển lãm này do Bảo tàng Mỹ thuật chủ trì tổ chức, Cục Văn hóa phối hợp thực hiện.
The exhibition is hosted by the art museum, with the Cultural Affairs Bureau as co-organizer.
tāmen他们zhèngzài正在shēnqǐng申请zhǔbàn主办xià下yí一jiè届shìjièbēi世界杯。
Họ đang xin đăng cai tổ chức World Cup kỳ tiếp theo.
They are applying to host the next World Cup.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây