主办
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "主办" (zhǔbàn) mang nghĩa "tổ chức, chủ trì", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 办 (bàn - biện): "xử lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 主办
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chủ trì, đăng cai, tổ chức, bảo trợ (sự kiện).
Ví dụ (5)
这次会议由中国主办。
Hội nghị lần này do Trung Quốc đăng cai tổ chức.
This conference is hosted by China.
我想知道谁是这次活动的主办方。
Tôi muốn biết ai là đơn vị tổ chức của hoạt động này.
I want to know who the organizer of this event is.
北京曾成功主办过2008年奥运会。
Bắc Kinh từng đăng cai tổ chức thành công Thế vận hội năm 2008.
Beijing successfully hosted the 2008 Olympic Games.
该展览由美术馆主办,文化局协办。
Triển lãm này do Bảo tàng Mỹ thuật chủ trì tổ chức, Cục Văn hóa phối hợp thực hiện.
The exhibition is hosted by the art museum, with the Cultural Affairs Bureau as co-organizer.
他们正在申请主办下一届世界杯。
Họ đang xin đăng cai tổ chức World Cup kỳ tiếp theo.
They are applying to host the next World Cup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây