筹措
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "筹措" (chóucuò) mang nghĩa "thu xếp, huy động (tiền vốn)", kết hợp bởi 筹 (chóu - trù): "thẻ tính" + 措 (cuò - thố): "xử trí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筹: Người xưa dùng những thẻ tre (⺮) để tính toán kế hoạch lâu dài bền vững như tuổi thọ (寿), gọi là thẻ tính, trù liệu (筹). • Chữ 措: Dùng đôi bàn tay (扌) sắp đặt lại những công việc tồn đọng từ ngày xưa (昔) cho đâu vào đấy gọi là xử trí, sắp xếp (措).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu xếp, huy động (tiền vốn)
Ví dụ (5)
我们需要尽快筹措资金来支持这个项目。
Chúng ta cần huy động vốn càng sớm càng tốt để hỗ trợ dự án này.
We need to raise funds as soon as possible to support this project.
公司正在通过发行债券筹措资金。
Công ty đang huy động vốn thông qua việc phát hành trái phiếu.
The company is raising funds by issuing bonds.
为了给孩子治病,他四处筹措医药费。
Để chữa bệnh cho con, anh ấy đã đi khắp nơi thu xếp tiền viện phí.
To pay for his child's medical treatment, he went everywhere trying to raise the medical expenses.
政府已经筹措了一笔救灾款项。
Chính phủ đã huy động được một khoản tiền cứu trợ thiên tai.
The government has already raised a sum of disaster relief funds.
经过多方努力,学校终于筹措到了建图书馆的经费。
Trải qua sự nỗ lực từ nhiều phía, nhà trường cuối cùng cũng đã thu xếp được kinh phí để xây dựng thư viện.
After much effort from many sides, the school finally raised the funds to build a library.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây