措手不及
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "措手不及" (cuòshǒu-bùjí) mang nghĩa "trở tay không kịp, bất ngờ không phòng bị", kết hợp bởi 措 (cuò - thố): "xử trí" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 不 (bù - bất): "không" + 及 (jí - cập): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 措: Dùng đôi bàn tay (扌) sắp đặt lại những công việc tồn đọng từ ngày xưa (昔) cho đâu vào đấy gọi là xử trí, sắp xếp (措). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及).
Thành phần cấu tạo
措手不及
trở tay không kịp, bất ngờ không phòng bị
Hình ảnh:

Phân tích từ 措手不及
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:trở tay không kịp, bất ngờ không phòng bị
Ví dụ (5)
突然的停电让我们措手不及。
Sự cố mất điện đột ngột làm chúng tôi trở tay không kịp.
The sudden power outage caught us off guard.
他突然提出辞职,让老板感到措手不及。
Anh ấy đột nhiên nộp đơn từ chức khiến sếp cảm thấy bất ngờ không phòng bị.
His sudden resignation caught the boss off guard.
面对对手的突然袭击,他们完全措手不及。
Đối mặt với đòn tấn công bất ngờ của đối thủ, họ hoàn toàn trở tay không kịp.
They were completely caught off guard by the enemy's surprise attack.
这场暴风雨来得太快,让当地居民措手不及。
Cơn bão này đến quá nhanh khiến người dân địa phương trở tay không kịp.
The storm came so quickly that it caught the local residents off guard.
最后一刻的计划变更让我措手不及。
Sự thay đổi kế hoạch vào phút chót làm tôi trở tay không kịp.
The last-minute change of plans caught me off guard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây