筹码
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "筹码" (chóumǎ) mang nghĩa "thẻ cược, chip; lợi thế đàm phán", kết hợp bởi 筹 (chóu - trù): "thẻ tính" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筹: Người xưa dùng những thẻ tre (⺮) để tính toán kế hoạch lâu dài bền vững như tuổi thọ (寿), gọi là thẻ tính, trù liệu (筹). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thẻ cược, chip; lợi thế đàm phán
Ví dụ (5)
他把所有的筹码都押在了轮盘上。
Anh ấy đã đặt tất cả thẻ cược của mình vào bàn roulette.
He placed all his chips on the roulette wheel.
这份商业计划书是他谈判的重要筹码。
Bản kế hoạch kinh doanh này là lợi thế đàm phán quan trọng của anh ấy.
This business plan is an important bargaining chip in his negotiations.
赌场里的筹码可以兑换成现金。
Các thẻ cược trong sòng bạc có thể được đổi thành tiền mặt.
The chips in the casino can be exchanged for cash.
为了增加谈判的筹码,我们必须收集更多的证据。
Để tăng thêm lợi thế đàm phán, chúng ta phải thu thập nhiều chứng cứ hơn.
To gain more leverage in the negotiations, we must gather more evidence.
掌握核心技术是他们在市场竞争中最大的筹码。
Nắm vững công nghệ cốt lõi là lợi thế lớn nhất của họ trong cạnh tranh thị trường.
Mastering core technology is their biggest advantage in market competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây