起码
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "起码" (qǐmǎ) mang nghĩa "ít nhất", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 起码
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:ít nhất, chí ít (chỉ số lượng hoặc mức độ thấp nhất).
Ví dụ (5)
这种水果起码要十块钱一斤。
Loại trái cây này ít nhất phải 10 tệ một cân.
This kind of fruit costs at least ten yuan per jin.
你要去的话,起码得提前一天告诉我。
Nếu bạn muốn đi, ít nhất phải báo trước cho tôi một ngày.
If you're going, you should at least let me know a day in advance.
这点小事,起码你自己应该能解决。
Chuyện nhỏ này, chí ít bản thân bạn cũng phải giải quyết được chứ.
It's such a small matter; you should at least be able to handle it yourself.
这里的冬天很冷,温度起码在零下十度。
Mùa đông ở đây rất lạnh, nhiệt độ ít nhất cũng âm 10 độ.
The winters here are very cold, with temperatures dropping to at least minus ten degrees.
就算你不帮忙,起码也不要添乱。
Cho dù bạn không giúp đỡ thì ít nhất cũng đừng có gây thêm rắc rối.
Even if you won't help, at least don't make things worse.
2
tính từ
Nghĩa:tối thiểu, cơ bản, sơ đẳng.
Ví dụ (5)
这是做人起码的礼貌。
Đây là phép lịch sự tối thiểu của việc làm người.
This is the minimum courtesy one should have as a person.
我们要保证受灾群众起码的生活条件。
Chúng ta phải đảm bảo điều kiện sống cơ bản nhất cho người dân vùng thiên tai.
We must ensure the disaster victims have at least the basic living conditions.
诚实是商业活动中起码的准则。
Trung thực là nguyên tắc tối thiểu trong hoạt động thương mại.
Honesty is the minimum principle in business activities.
他连起码的常识都没有。
Anh ta ngay cả kiến thức thường thức cơ bản nhất cũng không có.
He doesn't even have the most basic common sense.
互相尊重是人际交往起码的要求。
Tôn trọng lẫn nhau là yêu cầu tối thiểu trong giao tiếp giữa người với người.
Mutual respect is the minimum requirement in interpersonal relationships.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây