寻思
—
Gợi nhớ
Từ "寻思" (xún sī) mang nghĩa "suy nghĩ, suy ngẫm", kết hợp bởi 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寻思
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:suy nghĩ, suy ngẫm
Ví dụ (3)
我独自坐在窗前,心里默默寻思着这件事。
Tôi ngồi một mình trước cửa sổ, trong lòng âm thầm suy ngẫm về việc này.
I sat alone by the window, silently pondering this matter in my heart.
他寻思了很久,还是决定说出真相。
Anh ấy suy tính hồi lâu, cuối cùng vẫn quyết định nói ra sự thật.
After mulling it over for a long time, he still decided to tell the truth.
妈妈正在寻思着晚饭该给家人做点什么好吃的。
Mẹ đang cân nhắc xem tối nay nên nấu món gì ngon cho gia đình.
Mom is figuring out what delicious food to cook for the family for dinner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây