心思
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "心思" (xīnsī) mang nghĩa "Tư tưởng, suy nghĩ", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 心思
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tư tưởng, suy nghĩ
Ví dụ (3)
我猜不透他的心思。
Tôi không đoán được suy nghĩ của anh ấy.
I can't figure out what's on his mind.
她把心思都放在学习上。
Cô ấy đặt hết tâm trí vào học tập.
She puts all her mind into her studies.
别浪费心思在小事上。
Đừng lãng phí tâm tư vào chuyện nhỏ.
Don't waste your energy on trivial matters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây