挖空心思
—
Gợi nhớ
Từ "挖空心思" (wā kōng xīn si) mang nghĩa "Vắt kiệt óc, nghĩ đủ trăm phương ngàn kế", kết hợp bởi 挖 (wā - oát): "đào" + 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挖: Đôi bàn tay (扌) cần mẫn khoét sâu vào lòng đất tạo thành cái hố trống (穵) để tìm nguồn nước là động tác đào, khai thác (挖). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挖空心思
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Vắt kiệt óc, nghĩ đủ trăm phương ngàn kế
Ví dụ (3)
他挖空心思地想讨好老板,但结果适得其反。
Anh ta vắt óc suy nghĩ cách lấy lòng sếp, nhưng kết quả lại phản tác dụng.
He racked his brains trying to curry favor with the boss, but it backfired.
商家挖空心思设计了林林总总的促销活动。
Các nhà kinh doanh nghĩ đủ trăm phương ngàn kế để thiết kế ra vô số hoạt động khuyến mãi.
Merchants racked their brains to design all kinds of promotional activities.
为了解决这个难题,工程师们挖空心思寻找突破口。
Để giải quyết bài toán khó này, các kỹ sư đã vắt kiệt óc tìm kiếm hướng đột phá.
To solve this difficult problem, the engineers racked their brains looking for a breakthrough.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây