ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
探寻
tàn xún
khám phá, tìm kiếm
Hán việt: thám tầm
—

Gợi nhớ

Từ "探寻" (tàn xún) mang nghĩa "khám phá, tìm kiếm", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻).

Thành phần cấu tạo

探寻
tàn xún
khám phá, tìm kiếm
探
tàn • thám
thăm dò
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
寻
xún • tầm
Tìm kiếm
寻
Giản thể từ 尋
Hình tay mở rộng tìm kiếm (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:khám phá, tìm kiếm
Ví dụ (3)
rénlèi人类cóngwèi从未tíngzhǐ停止guò过tànxún探寻yǔzhòu宇宙àomì奥秘de的jiǎobù脚步。
Loài người chưa bao giờ ngừng bước chân khám phá bí ẩn vũ trụ.
Humanity has never stopped exploring the mysteries of the universe.
kǎogǔxuéjiā考古学家zài在huāngmò荒漠zhōng中tànxún探寻gǔdài古代wénmíng文明de的yíjì遗迹。
Các nhà khảo cổ học đang tìm kiếm dấu tích của các nền văn minh cổ đại giữa sa mạc.
Archaeologists are searching the desert for the remains of ancient civilizations.
kēxuéjiā科学家men们zhìlì致力yú于tànxún探寻zhìliáo治疗áizhèng癌症de的xīn新fāngfǎ方法。
Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm kiếm phương pháp mới điều trị bệnh ung thư.
Scientists are devoted to seeking new methods for treating cancer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây