探寻
—
Gợi nhớ
Từ "探寻" (tàn xún) mang nghĩa "khám phá, tìm kiếm", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 探寻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khám phá, tìm kiếm
Ví dụ (3)
人类从未停止过探寻宇宙奥秘的脚步。
Loài người chưa bao giờ ngừng bước chân khám phá bí ẩn vũ trụ.
Humanity has never stopped exploring the mysteries of the universe.
考古学家在荒漠中探寻古代文明的遗迹。
Các nhà khảo cổ học đang tìm kiếm dấu tích của các nền văn minh cổ đại giữa sa mạc.
Archaeologists are searching the desert for the remains of ancient civilizations.
科学家们致力于探寻治疗癌症的新方法。
Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm kiếm phương pháp mới điều trị bệnh ung thư.
Scientists are devoted to seeking new methods for treating cancer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây