试探
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "试探" (shìtàn) mang nghĩa "thăm dò, dò xét", kết hợp bởi 试 (shì - thí): "thử" + 探 (tàn - thám): "thăm dò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 试探
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thăm dò, dò xét
Ví dụ (5)
他试图试探我的真实想法。
Anh ấy cố gắng thăm dò suy nghĩ thực sự của tôi.
He tried to sound me out about my true thoughts.
警察正在试探嫌疑人的口风。
Cảnh sát đang dò xét giọng điệu của kẻ tình nghi.
The police are trying to sound out the suspect.
我们先试探一下敌人的实力。
Chúng ta hãy thăm dò thực lực của kẻ thù trước.
Let's first probe the enemy's strength.
她小心翼翼地试探他的态度。
Cô ấy cẩn thận dò xét thái độ của anh ấy.
She cautiously sounded him out about his attitude.
这次行动只是一次试探。
Hành động lần này chỉ là một cuộc thăm dò.
This operation was only a probing attempt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây