ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
试探
shìtàn
thăm dò, dò xét
Hán việt: thí thám
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "试探" (shìtàn) mang nghĩa "thăm dò, dò xét", kết hợp bởi 试 (shì - thí): "thử" + 探 (tàn - thám): "thăm dò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探).

Thành phần cấu tạo

试探
shìtàn
thăm dò, dò xét
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)
探
tàn • thám
thăm dò
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thăm dò, dò xét
Ví dụ (5)
tā他shìtú试图shìtàn试探wǒ我de的zhēnshí真实xiǎngfǎ想法。
Anh ấy cố gắng thăm dò suy nghĩ thực sự của tôi.
He tried to sound me out about my true thoughts.
jǐngchá警察zhèngzài正在shìtàn试探xiányírén嫌疑人de的kǒu口fēng风。
Cảnh sát đang dò xét giọng điệu của kẻ tình nghi.
The police are trying to sound out the suspect.
wǒmen我们xiān先shìtàn试探yíxià一下dírén敌人de的shílì实力。
Chúng ta hãy thăm dò thực lực của kẻ thù trước.
Let's first probe the enemy's strength.
tā她xiǎoxīnyìyì小心翼翼de地shìtàn试探tā他de的tàidù态度。
Cô ấy cẩn thận dò xét thái độ của anh ấy.
She cautiously sounded him out about his attitude.
zhè这cì次xíngdòng行动zhǐshì只是yí一cì次shìtàn试探。
Hành động lần này chỉ là một cuộc thăm dò.
This operation was only a probing attempt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây