勘探
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "勘探" (kāntàn) mang nghĩa "thăm dò", kết hợp bởi 勘 (kān - khám): "thăm dò" + 探 (tàn - thám): "thăm dò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勘: Bỏ ra rất nhiều (甚) công sức và nghị lực (力) để đi sâu vào từng ngóc ngách kiểm tra chính là công việc thăm dò, điều tra (勘). • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 勘探
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thăm dò, khảo sát (địa chất, khoáng sản), tìm kiếm (tài nguyên), khám thám.
Ví dụ (5)
地质队正在这一带勘探石油。
Đội địa chất đang thăm dò dầu mỏ ở khu vực này.
The geological team is exploring for oil in this area.
深海勘探是一项高难度的技术工作。
Thăm dò biển sâu là một công việc kỹ thuật có độ khó cao.
Deep-sea exploration is a highly demanding technical task.
经过多年的勘探,这里发现了一个大金矿。
Sau nhiều năm thăm dò, nơi đây đã phát hiện ra một mỏ vàng lớn.
After years of exploration, a large gold mine was discovered here.
他们在无人区进行地质勘探。
Họ tiến hành khảo sát địa chất tại vùng không người.
They are conducting geological exploration in an uninhabited area.
卫星遥感技术也被用于资源勘探。
Công nghệ viễn thám vệ tinh cũng được sử dụng để thăm dò tài nguyên.
Satellite remote sensing technology is also used for resource exploration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây