探亲
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "探亲" (tàn//qīn) mang nghĩa "thăm người thân", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 亲 (qīn / qìng - thân): "thân thiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 亲: Đứng tựa bên gốc cây gỗ (木) dõi mắt trông theo người ruột thịt (立) bằng cả tấm lòng yêu thương chính là người thân, thân thiết (亲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 探亲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'tàn / qīn')
Nghĩa:thăm người thân
Ví dụ (5)
他请了假回家探亲。
Anh ấy đã xin nghỉ phép về quê thăm người thân.
He took leave to go home and visit his family.
他们打算下个月回国探亲。
Họ dự định tháng sau về nước thăm người thân.
They plan to return to their home country next month to visit their families.
公司每年提供十五天的探亲假。
Công ty mỗi năm cung cấp mười lăm ngày nghỉ phép thăm người thân.
The company provides fifteen days of family-visit leave each year.
因为工作忙,她已经很久没有回去探亲了。
Vì công việc bận rộn, cô ấy đã rất lâu không về thăm người thân.
Because of work, she has not gone back to visit her family for a long time.
春节是中国人探亲访友的最重要时刻。
Tết Nguyên Đán là thời khắc quan trọng nhất để người Trung Quốc đi thăm người thân và bạn bè.
The Spring Festival is the most important time for Chinese people to visit family and friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây