探险旅游
—
Gợi nhớ
Từ "探险旅游" (tànxiǎn lǚyóu) mang nghĩa "Du lịch mạo hiểm", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).
Thành phần cấu tạo
探险旅游
Du lịch mạo hiểm
探
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
险
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
旅
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
氏
Bộ Thị
Họ, thị tộc (phía dưới)
游
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)
Phân tích từ 探险旅游
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Du lịch mạo hiểm
Ví dụ (3)
探险旅游需要参与者具备良好的体能和专业的户外自救知识。
Du lịch mạo hiểm đòi hỏi người tham gia phải có thể lực tốt và kiến thức tự cứu hộ chuyên nghiệp ngoài trời.
Adventure tourism requires participants to have good physical fitness and professional outdoor self-rescue knowledge.
近年来,去南极进行探险旅游在高端消费群体中逐渐兴起。
Những năm gần đây, đi du lịch mạo hiểm khám phá Nam Cực đang dần trỗi dậy trong nhóm khách hàng tiêu dùng cao cấp.
In recent years, adventure travel to Antarctica has gradually gained popularity among high-end consumers.
经营探险旅游的旅行社必须取得国家颁发的特殊行业资质认证。
Công ty lữ hành kinh doanh du lịch mạo hiểm phải đạt được chứng nhận năng lực ngành nghề đặc thù do nhà nước cấp phép.
Travel agencies operating adventure tours must obtain special industry qualification certification issued by the state.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây