ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
地质勘查
dìzhì kānchá
Khảo sát thăm dò địa chất
Hán việt: địa chất khám tra
—

Gợi nhớ

Từ "地质勘查" (dìzhì kānchá) mang nghĩa "Khảo sát thăm dò địa chất", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 质 (zhì - chất): "chất lượng" + 勘 (kān - khám): "thăm dò" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质). • Chữ 勘: Bỏ ra rất nhiều (甚) công sức và nghị lực (力) để đi sâu vào từng ngóc ngách kiểm tra chính là công việc thăm dò, điều tra (勘). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).

Thành phần cấu tạo

地质勘查
dìzhì kānchá
Khảo sát thăm dò địa chất
地
de / dì • địa
trợ từ biểu thị tính chất
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)
质
zhì • chất
chất lượng
斤
Bộ Cân
Chiếc rìu hoặc quả cân định lượng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, giá trị (phía dưới)
勘
kān • khám
thăm dò
甚
Chữ Thậm
rất, cực kỳ / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (bên phải)
查
chá • tra
kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trên)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khảo sát thăm dò địa chất
Ví dụ (3)
zài在jiànzhùwù建筑物jiégòu结构shèjì设计qián前,bìxū必须xiān先wěituō委托zhuānyè专业dānwèi单位jìnxíng进行xiángxì详细de的dìzhì地质kān勘chá查gōngzuò工作。
Trước khi thiết kế kết cấu công trình, bắt buộc phải ủy thác cho đơn vị chuyên môn tiến hành công tác khảo sát địa chất chi tiết.
Before structural design of a building begins, a specialized agency must first be commissioned to carry out detailed geological survey work.
dìzhì地质kān勘chá查bàogào报告tígōng提供le了tǔcéng土层fēnbù分布、chéngzàilì承载力cānshù参数yǐjí以及dìxià地下shuǐwèi水位děng等guānjiàn关键shèjì设计cānshù参数。
Báo cáo khảo sát địa chất cung cấp các thông số thiết kế then chốt như phân bổ các lớp đất, sức chịu tải và mực nước ngầm.
The geological survey report provides key design parameters such as soil layer distribution, bearing capacity parameters, and groundwater levels.
kāizhǎn开展dìzhì地质kān勘chá查shí时,zuāntàn钻探kǒng孔de的bùzhì布置shēndù深度yìng应fúhé符合guīfàn规范yāoqiú要求,yǐ以chámíng查明dìxià地下shìfǒu是否cúnzài存在róng溶dòng洞。
Khi triển khai khảo sát thăm dò địa chất, độ sâu bố trí các lỗ khoan cần phù hợp với yêu cầu tiêu chuẩn để làm rõ bên dưới đất có hang động karst hay không.
When conducting a geological survey, the depth and layout of exploratory boreholes should meet code requirements to determine whether underground karst caves exist.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây