ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
探讨
tàntǎo
thảo luận, nghiên cứu thảo luận, tìm tòi, bàn về.
Hán việt: thám thảo
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "探讨" (tàntǎo) mang nghĩa "thảo luận", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 讨 (tǎo - thảo): "xin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 讨: Dùng lời nói (讠) phân tích kỹ lưỡng theo từng tấc (寸) chuẩn mực để cùng nhau bàn bạc, thảo luận hoặc đòi hỏi (讨).

Thành phần cấu tạo

探讨
tàntǎo
thảo luận
探
tàn • thám
thăm dò
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
讨
tǎo • thảo
xin
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo lường / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thảo luận, nghiên cứu thảo luận, tìm tòi, bàn về.
Ví dụ (5)
zhuānjiā专家men们zhèngzài正在tàntǎo探讨zhè这gè个fùzá复杂de的shèhuì社会wèntí问题。
Các chuyên gia đang thảo luận (nghiên cứu) về vấn đề xã hội phức tạp này.
Experts are discussing this complex social issue.
zhè这piān篇lùnwén论文zhǔyào主要tàntǎo探讨le了réngōngzhìnéng人工智能de的wèilái未来fāzhǎn发展。
Bài luận văn này chủ yếu bàn về sự phát triển trong tương lai của trí tuệ nhân tạo.
This paper mainly explores the future development of artificial intelligence.
wǒmen我们xūyào需要jìnyíbù进一步tàntǎo探讨zhè这gè个fāng'àn方案de的kěxíngxìng可行性。
Chúng ta cần thảo luận sâu hơn về tính khả thi của phương án này.
We need to further explore the feasibility of this plan.
huì会shàng上dàjiā大家rèliè热烈tàntǎo探讨le了rúhé如何tígāo提高gōngzuò工作xiàolǜ效率。
Tại cuộc họp, mọi người đã thảo luận sôi nổi về việc làm thế nào để nâng cao hiệu suất làm việc.
At the meeting, everyone had a lively discussion about how to improve work efficiency.
wǒmen我们yào要gòngtóng共同tàntǎo探讨jiějué解决huánjìng环境wūrǎn污染de的bànfǎ办法。
Chúng ta phải cùng nhau tìm tòi (thảo luận) biện pháp giải quyết ô nhiễm môi trường.
We should work together to explore ways to solve environmental pollution.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây