探讨
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "探讨" (tàntǎo) mang nghĩa "thảo luận", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 讨 (tǎo - thảo): "xin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 讨: Dùng lời nói (讠) phân tích kỹ lưỡng theo từng tấc (寸) chuẩn mực để cùng nhau bàn bạc, thảo luận hoặc đòi hỏi (讨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 探讨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thảo luận, nghiên cứu thảo luận, tìm tòi, bàn về.
Ví dụ (5)
专家们正在探讨这个复杂的社会问题。
Các chuyên gia đang thảo luận (nghiên cứu) về vấn đề xã hội phức tạp này.
Experts are discussing this complex social issue.
这篇论文主要探讨了人工智能的未来发展。
Bài luận văn này chủ yếu bàn về sự phát triển trong tương lai của trí tuệ nhân tạo.
This paper mainly explores the future development of artificial intelligence.
我们需要进一步探讨这个方案的可行性。
Chúng ta cần thảo luận sâu hơn về tính khả thi của phương án này.
We need to further explore the feasibility of this plan.
会上大家热烈探讨了如何提高工作效率。
Tại cuộc họp, mọi người đã thảo luận sôi nổi về việc làm thế nào để nâng cao hiệu suất làm việc.
At the meeting, everyone had a lively discussion about how to improve work efficiency.
我们要共同探讨解决环境污染的办法。
Chúng ta phải cùng nhau tìm tòi (thảo luận) biện pháp giải quyết ô nhiễm môi trường.
We should work together to explore ways to solve environmental pollution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây