探索
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "探索" (tànsuǒ) mang nghĩa "tìm tòi", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 探索
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khám phá, tìm tòi, thăm dò, tìm kiếm (chân lý, quy luật, bí ẩn).
Ví dụ (5)
人类从未停止过对宇宙的探索。
Nhân loại chưa bao giờ ngừng việc khám phá vũ trụ.
Humanity has never stopped exploring the universe.
我们要勇于探索未知领域。
Chúng ta phải dũng cảm khám phá những lĩnh vực chưa biết.
We must be brave enough to explore unknown fields.
这部纪录片讲述了深海探索的故事。
Bộ phim tài liệu này kể về câu chuyện khám phá biển sâu.
This documentary tells the story of deep-sea exploration.
科学家们正在探索治疗这种疾病的新方法。
Các nhà khoa học đang tìm tòi phương pháp mới để điều trị căn bệnh này.
Scientists are exploring new ways to treat this disease.
孩子通过玩耍来探索周围的世界。
Trẻ em thông qua việc vui chơi để khám phá thế giới xung quanh.
Children explore the world around them through play.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây