ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
思索
sīsuǒ
suy nghĩ sâu, trăn trở, nghiền ngẫm, tìm tòi suy nghĩ (để giải quyết vấn đề).
Hán việt: tư sách
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "思索" (sīsuǒ) mang nghĩa "suy nghĩ, nghiền ngẫm", kết hợp bởi 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索).

Thành phần cấu tạo

思索
sīsuǒ
suy nghĩ, nghiền ngẫm
思
sī • tư
suy nghĩ
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
索
suǒ • sách
dây thừng
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:suy nghĩ sâu, trăn trở, nghiền ngẫm, tìm tòi suy nghĩ (để giải quyết vấn đề).
Ví dụ (5)
miànduì面对zhè这gè个nántí难题,tā他zhòuzheméitóu皱着眉头kǔkǔ苦苦sīsuǒ思索。
Đối mặt với vấn đề nan giải này, anh ấy nhíu mày khổ sở suy nghĩ (vắt óc suy nghĩ).
Faced with this difficult problem, he furrowed his brow and pondered it deeply.
tā他bùjiǎsīsuǒ不假思索de地huídá回答le了lǎoshī老师de的tíwèn提问。
Cậu ấy không cần suy nghĩ (ngay lập tức) trả lời câu hỏi của thầy giáo.
He answered the teacher's question without a moment's thought.
zhè这gè个wèntí问题zhíde值得wǒmen我们shēnrù深入sīsuǒ思索。
Vấn đề này đáng để chúng ta suy ngẫm sâu sắc.
This question is worth our careful consideration.
jīngguò经过yì一fān番sīsuǒ思索,tā他zhōngyú终于zhǎodào找到le了jiějué解决bànfǎ办法。
Trải qua một hồi trăn trở suy nghĩ, cuối cùng anh ấy đã tìm ra biện pháp giải quyết.
After some thought, he finally found a solution.
tā他zài在sīsuǒ思索zhe着rénshēng人生de的yìyì意义。
Anh ấy đang nghiền ngẫm về ý nghĩa của nhân sinh.
He was pondering the meaning of life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây