不假思索
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "不假思索" (bùjiǎ-sīsuǒ) mang nghĩa "không cần suy nghĩ, trả lời tức thì", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索).
Thành phần cấu tạo
不假思索
không cần suy nghĩ, trả lời tức thì
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
假
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
思
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
索
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 不假思索
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:không cần suy nghĩ, trả lời tức thì
Ví dụ (5)
他不假思索地答应了我的请求。
Anh ấy đã đồng ý yêu cầu của tôi mà không cần suy nghĩ.
He agreed to my request without a second thought.
老师刚提出问题,小明就不假思索地回答了。
Cô giáo vừa đặt câu hỏi, Tiểu Minh đã trả lời ngay tức thì không chút đắn đo.
As soon as the teacher asked the question, Xiaoming answered without hesitation.
面对记者的尖锐提问,她不假思索地给出了答案。
Đối mặt với câu hỏi sắc bén của phóng viên, cô ấy đã đưa ra câu trả lời ngay lập tức.
Faced with the reporter's sharp question, she answered without thinking.
看到孩子落水,他不假思索地跳下去救人。
Thấy đứa trẻ rơi xuống nước, anh ấy không kịp suy nghĩ mà nhảy ngay xuống cứu người.
When he saw the child fall into the water, he jumped in to save him without a second thought.
我一提到去旅游,她就不假思索地同意了。
Tôi vừa nhắc đến việc đi du lịch, cô ấy liền đồng ý mà không cần suy nghĩ.
The moment I mentioned going on a trip, she agreed without hesitation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây