探求
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "探求" (tànqiú) mang nghĩa "tìm kiếm khám phá, thăm dò tìm hiểu", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 探求
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tìm kiếm khám phá, thăm dò tìm hiểu
Ví dụ (5)
科学家们毕生都在探求宇宙的真理。
Các nhà khoa học dành cả đời để tìm kiếm khám phá chân lý của vũ trụ.
Scientists spend their entire lives seeking the truth of the universe.
我们需要探求事故发生的真正原因。
Chúng ta cần thăm dò tìm hiểu nguyên nhân thực sự xảy ra tai nạn.
We need to investigate the real cause of the accident.
读书是探求知识的重要途径。
Đọc sách là một con đường quan trọng để tìm kiếm khám phá kiến thức.
Reading is an important way to seek knowledge.
许多哲学家致力于探求人生的意义。
Nhiều nhà triết học tận tâm với việc tìm hiểu ý nghĩa của nhân sinh.
Many philosophers are devoted to seeking the meaning of life.
团队正在探求解决这个问题的新方法。
Nhóm đang tìm kiếm khám phá phương pháp mới để giải quyết vấn đề này.
The team is exploring new ways to solve this problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây