寻访
—
Gợi nhớ
Từ "寻访" (xún fǎng) mang nghĩa "Tìm kiếm thăm hỏi", kết hợp bởi 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm" + 访 (fǎng - phỏng): "thăm viếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻). • Chữ 访: Dùng lời nói lịch sự (讠) hỏi han khắp bốn phương (方) để tìm đến tận nhà bạn hiền trò chuyện chính là đi thăm viếng, hỏi thăm (访).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寻访
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tìm kiếm thăm hỏi
Ví dụ (3)
考古学家正在山里寻访古遗址的线索。
Nhà khảo cổ học đang tìm kiếm các manh mối về di chỉ cổ trong núi.
Archaeologists are searching in the mountains for clues to the ancient ruins.
他花了几年的时间,四处寻访当年的救命恩人。
Anh ấy đã dành ra vài năm để đi khắp nơi tìm kiếm vị ân nhân cứu mạng năm xưa.
He spent several years traveling around in search of the benefactor who saved his life back then.
我们专程来到这座古城,寻访名人故居。
Chúng tôi đặc biệt đến thành cổ này để tìm thăm nhà cũ của những người nổi tiếng.
We made a special trip to this ancient city to visit the former residences of famous figures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây