找出
—
Gợi nhớ
Từ "找出" (zhǎochū) mang nghĩa "tìm ra", kết hợp bởi 找 (zhǎo - trảo): "tìm" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 找: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 找出
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tìm ra
Ví dụ (3)
请从文章中找出答案。
Hãy tìm ra đáp án từ trong bài viết.
Please find the answer from the article.
医生终于找出了病因。
Bác sĩ cuối cùng đã tìm ra nguyên nhân bệnh.
The doctor finally found out the cause of the illness.
我们需要找出问题的关键。
Chúng ta cần tìm ra điểm then chốt của vấn đề.
We need to find the key to the problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây