ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
找出
zhǎochū
tìm ra
Hán việt: trảo xuất
—

Gợi nhớ

Từ "找出" (zhǎochū) mang nghĩa "tìm ra", kết hợp bởi 找 (zhǎo - trảo): "tìm" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 找: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).

Thành phần cấu tạo

找出
zhǎochū
tìm ra
找
zhǎo • trảo
tìm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
戈
Bộ Qua
Cây giáo, vũ khí (nằm bên phải)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tìm ra
Ví dụ (3)
qǐng请cóng从wénzhāng文章zhōng中zhǎochū找出dá'àn答案。
Hãy tìm ra đáp án từ trong bài viết.
Please find the answer from the article.
yīshēng医生zhōngyú终于zhǎochū找出le了bìngyīn病因。
Bác sĩ cuối cùng đã tìm ra nguyên nhân bệnh.
The doctor finally found out the cause of the illness.
wǒmen我们xūyào需要zhǎochū找出wèntí问题de的guānjiàn关键。
Chúng ta cần tìm ra điểm then chốt của vấn đề.
We need to find the key to the problem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây