查处
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "查处" (cháchǔ) mang nghĩa "điều tra và xử lý, truy cứu trách nhiệm", kết hợp bởi 查 (chá - tra): "kiểm tra" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 查处
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điều tra và xử lý, truy cứu trách nhiệm
Ví dụ (5)
警方查处了一起走私案。
Cảnh sát đã điều tra và xử lý một vụ án buôn lậu.
The police uncovered a smuggling case.
政府将严厉查处贪污腐败行为。
Chính phủ sẽ nghiêm khắc điều tra và xử lý các hành vi tham nhũng.
The government will crack down hard on embezzlement and corruption.
一旦发现违规行为,必将严肃查处。
Một khi phát hiện hành vi vi phạm, chắc chắn sẽ bị nghiêm túc truy cứu trách nhiệm.
Once any violations are discovered, they will be dealt with seriously.
最近有几家非法企业被查处了。
Gần đây có vài doanh nghiệp bất hợp pháp đã bị điều tra và xử lý.
Recently, several illegal companies have been investigated and punished.
有关部门正在查处食品安全问题。
Các cơ quan chức năng đang điều tra và xử lý các vấn đề về an toàn thực phẩm.
The relevant authorities are investigating and dealing with food safety issues.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây