获悉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "获悉" (huòxī) mang nghĩa "được biết, nắm được tin", kết hợp bởi 获 (huò - hoạch): "thu hoạch" + 悉 (xī - tất): "biết hết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获). • Chữ 悉: Dùng sự tinh tường để phân biệt từng chi tiết nhỏ (釆) bằng cả trái tim và tâm trí (心) thì mọi chuyện đều biết hết, hiểu rõ (悉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 获悉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:được biết, nắm được tin
Ví dụ (5)
我们刚刚获悉会议延期了。
Chúng tôi vừa được biết cuộc họp đã bị hoãn lại.
We have just learned that the meeting has been postponed.
我从新闻中获悉他已平安抵达北京。
Tôi biết được qua tin tức rằng anh ấy đã đến Bắc Kinh an toàn.
I learned from the news that he had arrived safely in Beijing.
获悉这个消息,他感到十分惊讶。
Được biết tin này, anh ấy cảm thấy vô cùng kinh ngạc.
Upon hearing the news, he was very surprised.
我们已经获悉了事件的详细经过。
Chúng tôi đã nắm được chi tiết diễn biến của sự việc.
We have already learned the detailed course of the incident.
警方获悉嫌疑人已经逃往国外。
Cảnh sát nắm được tin nghi phạm đã trốn ra nước ngoài.
The police learned that the suspect had already fled abroad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây