ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
获取
huòqǔ
thu được, lấy được
Hán việt: hoạch thủ
—

Gợi nhớ

Từ "获取" (huòqǔ) mang nghĩa "thu được, lấy được", kết hợp bởi 获 (huò - hoạch): "thu hoạch" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).

Thành phần cấu tạo

获取
huòqǔ
thu được, lấy được
获
huò • hoạch
thu hoạch
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
犾
Chữ Ngân
Hai con chó sủa (phía dưới)
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thu được, lấy được
Ví dụ (3)
xuésheng学生kěyǐ可以tōngguò通过wǎngzhàn网站huòqǔ获取zīliào资料。
Học sinh có thể lấy tài liệu qua trang web.
Students can obtain materials through the website.
huòqǔ获取zhǔnquè准确shùjù数据fēicháng非常zhòngyào重要。
Thu thập dữ liệu chính xác rất quan trọng.
Obtaining accurate data is very important.
tā他nǔlì努力huòqǔ获取gèngduō更多gōngzuò工作jīngyàn经验。
Anh ấy cố gắng thu được nhiều kinh nghiệm làm việc hơn.
He works hard to gain more work experience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây