ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
获取验证码
huòqǔ yànzhèngmǎ
Nhận mã xác minh
Hán việt: hoạch thủ nghiệm chứng mã
—

Gợi nhớ

Từ "获取验证码" (huòqǔ yànzhèngmǎ) mang nghĩa "Nhận mã xác minh", kết hợp bởi 获 (huò - hoạch): "thu hoạch" + 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).

Thành phần cấu tạo

获取验证码
huòqǔ yànzhèngmǎ
Nhận mã xác minh
获
huò • hoạch
thu hoạch
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
犾
Chữ Ngân
Hai con chó sủa (phía dưới)
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
验
yàn • nghiệm
Kiểm tra
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
证
zhèng • chứng
chứng chỉ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
正
Chính
Chính xác / âm đọc (bên phải)
码
mǎ • mã
mã số
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Nhận mã xác minh
Ví dụ (3)
diǎnjī点击“huòqǔ获取yànzhèngmǎ验证码”hòu后,qǐng请nàixīn耐心děngdài等待shǒujī手机duǎnxìn短信,qièwù切勿chóngfù重复diǎnjī点击。
Sau khi nhấp "Nhận mã xác minh", vui lòng kiên nhẫn đợi tin nhắn điện thoại, tuyệt đối không nhấp liên tiếp nhiều lần.
After clicking "Get Verification Code," please wait patiently for the SMS message and do not click repeatedly.
rúguǒ如果méiyǒu没有shōudào收到,kěyǐ可以zài在dàojìshí倒计时liùshí六十miǎo秒jiéshù结束hòu后chóngxīn重新diǎnjī点击huòqǔ获取yànzhèngmǎ验证码。
Nếu không nhận được, bạn có thể nhấp lại nút nhận mã xác minh sau khi kết thúc 60 giây đếm ngược.
If you do not receive it, you can click "Get Verification Code" again after the 60-second countdown ends.
pínfán频繁diǎnjī点击huòqǔ获取yànzhèngmǎ验证码kěnéng可能dǎozhì导致xìtǒng系统línshí临时dòngjié冻结wǎngluò网络dìzhǐ地址yǐ以fángzhǐ防止èyì恶意gōngjī攻击。
Nhấp liên tục nút nhận mã xác minh có thể khiến hệ thống tạm thời phong tỏa địa chỉ mạng để chống các đợt tấn công phá hoại.
Repeatedly clicking to request a verification code may cause the system to temporarily freeze your IP address to prevent malicious attacks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây